Các thuật ngữ quan trọng cần biết trên sàn TMĐT

Bạn là “tấm chiếu mới” trong lĩnh vực thương mại điện tử? Bạn muốn thử sức kinh doanh với nền tảng này nhưng hoàn toàn thuật ngữ phức tạp? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một danh sách các từ khóa, từ thông dụng và thuật ngữ phổ biến nhất được sử dụng trong thương mại điện tử.

I. CÁC THUẬT NGỮ VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH

1. Traffic (Lượng truy cập)

Đây là một thuật ngữ liên quan đến SEO, dùng để mô tả số lượng người dùng truy cập và hoạt động trên website. Traffic cao là một tín hiệu tốt giúp bạn đạt kết quả trong quá trình SEO.

2. SEO – Search Engine Optimization (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) 

Áp dụng SEO trong việc đặt tên và nội dung mô tả của sản phẩm giúp thúc đẩy khả năng hiển thị tự nhiên và lưu lượng truy cập từ các trang kết quả của công cụ tìm kiếm.

3. CR – Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)

Tỷ lệ lượng khách hàng đã truy cập và chuyển đổi thành khách hàng so với lượt truy cập vào trang nói chung (hoặc trang gian hàng của bạn). Tỷ lệ chuyển đổi thể hiện độ hiệu quả của gian hàng thông qua các hành vi mà khách hàng thực hiện.

4. AOV – Average Order Value (Giá trị đơn hàng trung bình)

Giá trị đơn hàng trung bình của tất cả đơn hàng được đặt trong một khoảng thời gian xác định. Công thức tính AOV được xác định bằng doanh thu chia cho số lượng đơn đặt hàng trong một đơn vị thời gian.

5. GMV – Tổng giá trị giao dịch hàng hóa qua sàn (Gross merchandise Value)

Tổng giá trị hàng hóa được bán tới một thị trường nhất định ở trong một khoảng thời gian nhất định được tạo ra qua những giao dịch giữa khách hàng với khách hàng (C2C) thông qua một nền tảng nhất định (website hoặc ứng dụng).

6. NMV – Tổng giá trị giao dịch hàng hóa qua sàn (Net Merchandised Value)

NMV (Net Merchandised Value) = Tổng giá trị của tất cả các đơn hàng giao thành công. NMV ở đây khác với Doanh thu. Doanh thu bao gồm cả NMV + Doanh thu đến từ tiền quảng cáo của các nền tảng. Ví dụ bạn nạp tiền trên các sàn để chạy quảng cáo thì tiền này được tính vào Doanh thu chứ không tính là NMV.

6. USP –  Điểm bán hàng độc nhất (Unique Selling Point)

Yếu tố để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn với đối thủ cạnh tranh, chẳng hạn như chi phí thấp nhất, chất lượng cao nhất, sản phẩm đầu tiên trên thị trường hoặc một số khác biệt khác.

7. Pay per Click (PPC) / Cost per Click (CPC)

PPC hay CPC là giá tính cho mỗi lần nhấp chuột. Đây là một hình thức quảng cáo mà doanh nghiệp sẽ trả tiền khách hàng nhấp vào quảng cáo và được chuyển hướng đến trang web của họ. 

8. Coupon (Mã giảm giá)

Đây là một dãy ký tự mà có thể giúp khách hàng mua với giá ưu đãi hơn bình thường hoặc giảm giá khi mua một sản phẩm.

II. CÁC THUẬT NGỮ VỀ MÔ HÌNH KINH DOANH VÀ SẢN PHẨM

1. B2B – Business to Business 

Mô hình kinh doanh mà doanh nghiệp bán sản phẩm/dịch vụ của mình cho một doanh nghiệp khác.

2. B2C – Business to Consumer 

Mô hình kinh doanh mà doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm/dịch vụ của mình đến người tiêu dùng.

3. SKU – Đơn vị lưu kho (Stock – Keeping Unit)

SKU là một mã định danh cho sản phẩm không có lựa chọn giúp phân loại mặt hàng để bán, bao gồm các thông số, thuộc tính của sản phẩm đó để phân biệt với các sản phẩm khác.

4. PSKU – Mã sản phẩm cha (Parent Stock Keeping Unit)

Mã định danh cho sản phẩm có nhiều lựa chọn. SKU nằm dưới PSKU là mã định danh cho từng lựa chọn.

5. PDP – Product detail page (Trang chi tiết sản phẩm)

Trang chứa các thông tin chi tiết về một sản phẩm cụ thể bao gồm tên sản phẩm, thuộc tính sản phẩm, mô tả, đánh giá sản phẩm…Thông qua trang này, người mua có thể tìm kiếm tất cả các thông tin về sản phẩm và thêm sản phẩm vào giỏ hàng. 

III. CÁC THUẬT NGỮ VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 

1. Up-selling (Bán thêm với giá cao hơn)

Bí quyết được dùng để khuyến khích khách hàng chi tiêu nhiều tiền hơn so với dự định ban đầu. Với phương pháp này bạn sẽ đưa ra một đề nghị một sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cao hơn sản phẩm mà khách hàng đang xem xét.

2. Down-selling (Bán giá thấp)

Chiến lược bán hàng hiệu quả được sử dụng khi người dùng có nhu cầu sử dụng sản phẩm nhưng đã từ chối một sản phẩm ấy vì đắt tiền và bạn cung cấp cho khách hàng sản phẩm có giá cả phải chăng hơn. Hoặc đơn giản đây là kỹ thuật bán sản phẩm giá thấp hơn hoặc số lượng ít hơn so với sản phẩm định bán ban đầu khi khách hàng không đủ điều kiện hoặc người bán không thể thuyết phục.

3. Cross-sell (Bán chéo)

Bán chéo bao gồm việc bán các sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung cho khách hàng có thể liên quan hoặc không liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ đầu tiên mà khách hàng đã mua. Thông thường, kỹ thuật này được sử dụng để tăng lợi nhuận, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để củng cố mối quan hệ với khách hàng.

4. Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)

Khi bạn chia sẻ Affiliate links (đường dẫn liên kết) sản phẩm cho khách hàng khác (bạn bè, người thân…) và người đó có phát sinh đơn hàng thành công qua đường link đó thì bạn sẽ nhận được một khoản hoa hồng nhất định.

Tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác tại đây.

Nội dung này có hữu ích với bạn không?

Đánh giá trung bình: 3.9 / 5. Số lượt đánh giá: 7

Nếu bạn thấy nội dung này hữu ích...

Hãy chia sẻ ngay với bạn bè nhé!

Ôi 🙁

Bạn có thể cho Tiki biết điểm nào khiến bạn chưa hài lòng được không?