Phân tích bán hàng

Giới thiệu Trung Tâm Phát Triển

Trung Tâm Phát Triển là cổng thông tin lưu trữ những chỉ số bán hàng và vận hành nhằm giúp Nhà bán hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của gian hàng mình. Thông qua các chỉ số, biểu đồ, cũng như gợi ý từ trung tâm, Nhà Bán có thể nhìn ra được điểm mạnh cũng như những điểm cần khắc phục, giúp tăng hiệu suất bán hàng và lượt truy cập của gian hàng.

Lợi ích:

  • Giúp Nhà Bán hiểu rõ về tình hình kinh doanh và có chiến lược phát triển phù hợp.

  • Giúp Nhà Bán hiểu rõ về tình hình vận hành để cải thiện và cung cấp dịch vụ tốt nhất cho Khách Hàng.

Trung Tâm Phát Triển cung cấp 5 chỉ số chính, bao gồm:

  • Hiệu quả hoạt động

  • Chỉ số đo lường lượng truy cập

  • Chỉ số sản phẩm

  • Chỉ số khuyến mãi

  • Hiệu quả vận hành

Nhà Bán có thể truy cập Trung Tâm Phát Triển bằng 2 cách:

1. Chọn Trung Tâm Phát Triển ở thanh tác vụ chính trên Seller Center.

2. Lối tắt trên trang chủ của Seller Center:

Chỉ số hiệu quả hoạt động cung cấp tổng quan những chỉ số chính cần thiết cho hoạt động kinh doanh của Nhà Bán như doanh thu, lượt xem, và các sản phẩm bán chạy.

1. Thanh thời gian: Nhà Bán có thể chọn khoảng thời gian theo Tuần hoặc Ngày để lọc dữ liệu.

2. Biểu đồ chỉ số chính: Biểu thị hiệu suất của chỉ số chính (doanh thu, đơn hàng) theo thời gian.

3. Các chỉ số khác: Nhà bán rê chuột vào biểu tượng (i) để xem ý nghĩa từng chỉ số:

  • Lượt xem

  • Doanh thu thuần

  • Doanh thu

  • Đơn hàng

  • SKU bán ra

  • Đơn hàng hủy

  • Top sản phẩm theo doanh số

  • Top 10 Thành phố/ Tỉnh/ Khu vực có doanh số cao nhất

Chỉ số đo lường lượng truy cập giúp Nhà Bán đo được lượt xem và tỉ lệ chuyển đổi dựa theo tổng lượng đơn hàng/ Tổng số lượt xem trang.

1. Thanh thời gian: Nhà Bán có thể chọn khoảng thời gian theo Tuần hoặc Ngày để lọc dữ liệu.

2. Biểu đồ chỉ số chính: Biểu thị hiệu suất của chỉ số chính (lượt xem, tỷ lệ chuyển đổi) theo thời gian.

3. Các chỉ số khác: Nhà bán rê chuột vào biểu tượng (i) để xem ý nghĩa từng chỉ số:

  • Lượt xem trang sản phẩm và trang gian hàng

  • Tỉ lệ chuyển đổi

  • Số lượng khách hàng mua sản phẩm

  • Tỷ lệ chuyển đổi

  • Doanh thu

1. Chỉ số sản phẩm bao gồm ba phần:

  • Doanh thu & Lượt truy cập: Thể hiện các chỉ số liên quan doanh thu và lượt truy cập ở mức độ sản phẩm.

  • Doanh số thấp: Danh sách những sản phẩm không ghi nhận doanh số hoặc ghi nhận doanh số thấp trong vòng 7 ngày qua; cùng gợi ý cải thiện.

  • Tồn kho thấp: Danh sách những sản phẩm có tồn kho thấp.

Trang này cung cấp cụ thể các chỉ số ở mức độ từng sản phẩm, qua đó giúp Nhà Bán:

  • Hiểu rõ hiệu suất bán hàng của từng sản phẩm: Việc này giúp Nhà Bán nhìn được điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm thông qua các số liệu về lượt xem trang, tỷ lệ chuyển đổi, qua đó có kế hoạch cụ thể về chạy quảng cáo, hoặc tham gia các chương trình khuyến mãi.

  • Lên kế hoạch tăng/giảm tồn phù hợp với tình hình kinh doanh: Nắm rõ chi tiết tình hình hoạt động của sản phẩm qua doanh thu, tồn kho để có kế hoạch nhập hàng tốt nhất.

  • Cải thiện điểm chưa tốt của hiệu suất bán sản phẩm: Xác định và tiến hành giải quyết các số liệu hoặc sản phẩm chưa đạt mục tiêu của gian hàng hoặc có xu hướng hiệu suất bán giảm.

2. Chi tiết từng báo cáo:

A. Doanh thu & lượt truy cập:

1. Thanh thời gian: Nhà Bán có thể chọn khoảng thời gian theo Tuần hoặc Ngày để lọc dữ liệu.

2. Các chỉ số chính:

  • SKU bán ra: Tổng số lượng SKU bán ra

  • Đơn vị đã bán: Tổng số đơn vị sản phẩm bán ra (cái)

3. Danh sách sản phẩm bán chạy bao gồm: SKU, Loại sản phẩm, Hãng sản phẩm, Lượt xem (trang sản phẩm), Khách hàng xem trang sản phẩm chi tiết, Đơn vị đã bán, Doanh thu, Tỉ lệ SKU thêm vào giỏ hàng, Tỉ lệ chuyển đổi.

B. Doanh số thấp: Thể hiện danh sách các SKU không ghi nhận doanh số hay ghi nhận doanh số thấp trong vòng 7 ngày vừa qua (so với 7 ngày trước đó). Hiển thị các thông số về Sản phẩm, SKU, Đơn vị đã bán, Doanh thu, Tỷ lệ thay đổi.

C. Tồn kho thấp: Thể hiện danh sách sản phẩm có tồn kho thấp để Nhà Bán kịp thời cập nhật số lượng hàng hóa.

1. Hiển thị các thông số về Sản phẩm, SKU, Kho nhà bán, Kho TIKI, Đơn vị đã bán (7 ngày qua), Ngày còn hàng.

2. Nếu sản phẩm sắp hết tồn kho trên hệ thống, Nhà Bán bấm Cập nhật tồn kho.

A. Coupon

Cho phép Nhà Bán theo dõi hiệu quả của các mã giảm giá đã tạo.

1. Thanh menu Thời gian: Nhà Bán có thể chọn khoảng thời gian theo Tuần hoặc Ngày để lọc dữ liệu.

2. Biểu đồ chỉ số chính: Tổng số lượng Mã giảm giá đã sử dụng, Lượt sử dụng, Số lượng SKU bán ra, Doanh thu. (Nhà bán rê chuột vào biểu tượng (i) để xem ý nghĩa từng chỉ số)

3. Danh sách coupon: Liệt kê danh sách các mã coupon, Mã giảm giá đã sử dụng, Khách hàng sử dụng, SKU bán ra, Doanh thu.

4. Để xem danh sách chi tiết và chỉnh sửa các mã giảm giá, Nhà Bán bấm vào mã coupon.

B. Giảm giá vận chuyển

1. Thanh thời gian: Nhà Bán có thể chọn khoảng thời gian theo Tuần hoặc Ngày để lọc dữ liệu.

2. Loại giảm giá: Nhà Bán có thể lọc theo loại giảm giá vận chuyển như: Tất cả giảm giá vận chuyển, Freeship+, Giảm giá tạo bởi Nhà bán. 

3. Biểu đồ chỉ số chính: Doanh thu, Sản phẩm đã bán, Chi phí vận chuyển, Tỉ lệ lợi nhuận trên chi phí, Người mua, Đơn hàng. (Nhà bán rê chuột vào biểu tượng (i) để xem ý nghĩa từng chỉ số).

Để xem so sánh các chỉ số trước đây, Nhà Bán đánh dấu vào ô “Hiện so sánh với chỉ số trong quá khứ” và sẽ hiển thị bằng đường nét đứt trên biểu đồ. 
4. Để xem hiệu quả hoạt động của Freeship+, Nhà Bán chọn loại giảm giá Freeship+, hệ thống sẽ hiển thị bảng phân tích bên dưới biểu đồ bao gồm chi phí vận chuyển giữa Tiki hỗ trợ và Nhà Bán hỗ trợ.

C. Chiến dịch khuyến mãi

1. Thanh thời gian: Nhà Bán có thể chọn khoảng thời gian theo Tuần hoặc Ngày để lọc dữ liệu.

2. Biểu đồ chỉ số chính: Số lượng SKU bán ra, Doanh thu, Đơn vị đã bán (cái), Tổng số lượng đơn hàng, Số lượng Khách hàng mua sản phẩm. (Nhà bán rê chuột vào biểu tượng (i) để xem ý nghĩa từng chỉ số)

3. Danh sách các chiến dịch khuyến mãi Nhà Bán đã tham gia.

Hiệu quả vận hành là nơi giúp Nhà Bán theo dõi các chỉ số liên quan đến vận hành cũng như tương tác với khách hàng, qua đó giúp Nhà Bán chủ động và kịp thời điều chỉnh cách thức vận hành.

1. Thanh thời gian: Nhà Bán có thể chọn khoảng thời gian theo Tuần để lọc dữ liệu.

Lưu ý: Thanh thời gian chỉ được áp dụng cho ba chỉ số, bao gồm: Tỉ lệ hủy đơn, Tỉ lệ xử lý đơn đúng hạn, và Tỉ lệ đổi trả.

2. Các chỉ số có trong Hiệu quả vận hành:

  • Tỉ lệ huỷ đơn: Số đơn bị hủy (lỗi Nhà Bán) / Tổng số đơn đã nhận

  • Tỉ lệ xử lý đơn đúng hạn: Số đơn hàng xử lý đúng hạn / Tổng số đơn đã nhận

  • Tỉ lệ đổi trả: Số sản phẩm đổi trả (lỗi Nhà Bán) / Số sản phẩm đã bán

  • Đánh giá sản phẩm: Trung bình tất cả các đánh giá sản phẩm của Nhà Bán từ khi mở gian hàng. Để quản lý các đánh giá, Nhà Bán chọn Xem chi tiết.

  • Chỉ số tương tác với khách hàng: được tính cố định trong 4 tuần qua, bao gồm:

  • Tỉ lệ phản hồi chat: Tỉ lệ phản hồi = Lượt phản hồi chat/Lượt chat nhận được. Tỉ lệ phản hồi chỉ được tính khi bạn nhận được ít nhất 2 tin nhắn trong vòng 4 tuần qua.

  • Thời gian phản hồi trung bình: Thời gian trung bình Nhà Bán phản hồi khách hàng, được tính dựa trên “Lượt phản hồi chat”.

3. OVL – Giới hạn đơn hàng

Ngoài các chỉ số như trên, trang này còn thể hiện OVL (Giới hạn đơn hàng), xuất hiện khi Nhà Bán có tỷ lệ vi phạm vận hành vượt ngưỡng quy định. Các chỉ số được áp dụng để tính OVL bao gồm: Tỉ lệ hủy đơn và Tỉ lệ xử lý đơn đúng hạn.

OVL là số lượng đơn hàng tối đa mà Nhà Bán được phép nhận trong một ngày do chưa đảm bảo chỉ số vận hành (Tỉ lệ hủy đơn và Tỉ lệ xử lý đơn đúng hạn). Việc theo dõi các chỉ số vận hành sẽ giúp Nhà Bán chủ động hơn khi vận hành trên Tiki và đảm bảo hạn chế ở mức thấp nhất việc có thể bị chuyển đổi mô hình vận hành hoặc khóa sản phẩm do vi phạm chính sách vận hành chung của sàn.

OVL áp dụng cho:

  • Tất cả Nhà Bán có tỷ lệ vi phạm vận hành vượt ngưỡng quy định.

  • Các mô hình vận hành: ODF, SD và Dropship.

Nhà Bán có thể xem thông tin chi tiết về cách tính OVL tại đây.